Dialogue
Paul: Chào Minh. Em đi đâu đấy ?
Minh: Dạ, em đi học ạ.
Paul: Em đi học tối à ?
Minh: Vâng. Em đi học tiếng Anh.
Paul: Em học đến mấy giờ ?
Minh: Em học đến 8 giờ 30 phút.
Paul: Em học tiếng Anh những ngày nào ?
Minh: Em học tối thứ 2, thứ 4 và thứ 6.
Paul: Vậy, tối thứ 7 mình đi xem phim được không ?
Minh: Được ạ. Anh qua đón em lúc 6 giờ chiều được không ?
Paul: Đồng ý. Chiều thứ 7 nhé.
Minh: Vâng ạ. Chào anh.
Paul: Chào em.
Vocabulaires
Moments de la journée: sáng (matin), trưa (midi), chiều (apres-midi), tối (soir), đêm (nuit)
Jours de la semaine: Thứ 2 (lundi), thứ 3 (mardi), thứ 4 (mercredi), thứ 5 (jeudi), thứ 6 (vendredi), thứ 7 (Samedi), chủ nhật (dimanche)
Sáng thứ 2, tối thứ 3, chiều thứ 4…
Hôm qua (hier), hôm nay (aujourd’hui), ngày mai (demain)
Sáng hôm qua, chiều nay, tối mai…
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ