首先请复习一下上期节目的内容。
|
Anh về đi. Khi nào rảnh gọi điện cho tôi nhé |
回去吧。有空给我打电话 |
|
Số điện thoại của chị là bao nhiêu? |
你的电话号码是多少? |
|
123456789 |
123456789 |
|
Giữ liên lạc nhé. Chào chị |
保持联系。再见 |
![]() |
下面,我们学习第四课:Hẹn gặp约会
|
A lô, chào anh (chị). Xin hỏi, ai gọi đấy? |
喂,你好!请问是哪位? |
|
Tôi Minh Phong đây. Khi nào chị rỗi? |
是我,明峰。你什么时候有空? |
|
Cuối tuần |
周末 |
|
Chúng ta đi ăn được không? |
我们一起吃饭好吗? |
|
Được chứ |
可以 |
在接电话的时候,越南人先说:A lô, ai đấy或A lô, ai gọi đấy意思是:喂,请问是哪位?
Khi nào? Lúc nào? 意思是:什么时候
rỗi, rảnh rỗi, có thời gian意思是:有空
Chúng ta, chúng tôi, chúng mình意思是:我们
Đi ăn, ăn cơm意思是:吃饭
Đồng ý không, được không意思是:好吗
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ
