欢迎收听越南语教学节目。首先请复习一下上期节目的内容
|
Anh thanh toán bằng tiền mặt hay quẹt thẻ? |
您是交现金还是刷卡? |
|
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng |
我刷信用卡。 |
|
Anh hãy ký tên vào chỗ này |
请您在这里签字。 |
|
vâng |
好的 |
今天我们学习第26课: Đổi tiền换钱
|
Chị muốn làm nghiệp vụ gì? |
你要办理什么业务? |
|
Tôi muốn đổi đô la Mỹ |
我想换美元 |
|
Chị muốn đổi bao nhiêu đô la? |
你想换多少美元? |
tiền 意思是钱
Đổi 意思是换
Đổi tiền 意思是换钱
Làm 意思是办理
nghiệp vụ 意思是业务
đô la Mỹ意思是美元
đổi đô la Mỹ意思是换美元
bao nhiêu意思是多少
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ