首先请复习一下上期节目的内容
|
Thưa ông, ông chi tiêu hết 5 triệu đồng |
先生,您消费500万越盾 |
|
Tiền mặt của tôi không đủ. Thanh toán bằng thẻ tín dụng được không? |
我的现金不够了。可以刷卡吗? |
|
Được nhé |
可以。 |
今天我们继续学习第25课Dùng thẻ tín dụng 使用信用卡
|
Anh thanh toán bằng tiền mặt hay quẹt thẻ? |
您是交现金还是刷卡? |
|
Tôi thanh toán bằng thẻ tín dụng |
我刷信用卡。 |
|
Anh hãy ký tên vào chỗ này |
请您在这里签字。 |
|
vâng |
好的 |
tiền mặt意思是现金
quẹt 意思是刷
quẹt thẻ 意思是刷卡
ký tên 意思是签字
chỗ này 意思是这里
chỗ kia 意思是那里
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ