欢迎收听越南语教学节目。首先请复习一下上期节目的内容。
|
Chúng mình đi mua đồ uống đi. |
我们去买点饮料吧。 |
|
Anh thích nước mía hay nước dừa? |
你喜欢甘蔗汁还是椰子水? |
|
Tôi thích nước dừa |
我喜欢椰子水。 |
![]() |
今天我们学习第16课:Mời bạn đến nhà chơi 请你到我家做客
|
Tôi rất vui được làm quen với người nhà của anh |
我很高兴认识你的家人 |
|
Đây là món ăn tôi nấu ngon nhất. Chị ăn thử đi |
这是我的拿手菜。你尝尝 |
|
Rất ngon |
挺好吃的。 |
|
Chị ăn thêm đi |
你多吃点儿 |
Vui意思是高兴
rất vui 意思是很高兴
làm quen 意思是认识
người nhà 家人
món ăn nấu ngon nhất 拿手菜
ăn thử 尝尝
Rất ngon挺好吃的
ăn thêm 多吃点儿
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ
