欢迎收听越南语教学节目。首先请复习一下上期节目的内容。
|
Có vé giảm giá không? |
有打折的票吗? |
|
Có. Có thể giảm 20% |
有。可以打八折 |
|
Có cần gửi hành lý không? |
行李托运吗? |
|
Không cần ký gửi |
不用托运。 |
![]() |
今天我们继续学习第20课:Đi máy bay乘飞机
|
Cho tôi một ghế ngồi cạnh cửa sổ |
我想要一个靠窗的座位。 |
|
Vâng |
可以。 |
|
Tôi không tìm thấy hành lý |
我找不到行李了。 |
|
Anh đừng sốt ruột. Tôi sẽ tìm giúp anh |
别着急。我来帮你。 |
cửa sổ 意思是窗、窗户
cạnh cửa sổ 意思是靠窗
ghế ngồi, chỗ 意思是座位
tìm 意思是找
không tìm thấy 意思是找不到
tìm thấy 意思是找到
Anh đừng sốt ruột 意思是别着急
Giúp 意思是帮、帮助
您若有什么意见,请给我们写信。来信请寄:河内馆使街58号越南之声广播电台华语广播节目,或电子信箱vovtq@sina.com。此外,大家也可以登陆我们的网站vovworld.vn。
Vietnamese
中文
日本語
한국어
Français
Русский
Deutsch
Español
Bahasa Indonesia
ไทย
ພາສາລາວ
ខ្មែរ
